Phép dịch "lema" thành Tiếng Việt
Bổ đề, motto là các bản dịch hàng đầu của "lema" thành Tiếng Việt.
lema
noun
masculine
ngữ pháp
-
Bổ đề
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lema " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Lema
-
motto
Các cụm từ tương tự như "lema" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Châm ngôn Hướng đạo
Thêm ví dụ
Thêm