Phép dịch "ele" thành Tiếng Việt

anh ấy, ông ấy, nó là các bản dịch hàng đầu của "ele" thành Tiếng Việt.

ele pronoun noun masculine ngữ pháp

Uma outra pessoa; a pessoa mencionada anteriormente.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • anh ấy

    pronoun

    Depois de ter feito o seu dever de casa, ele foi para a cama.

    Sau khi anh ấy đã làm xong bài tập về nhà, anh ấy đi ngủ.

  • ông ấy

    pronoun

    Eu falei com ele em inglês, mas não consegui fazer que ele me entendesse.

    Tôi đã nói với ông ấy bằng tiếng Anh, nhưng tôi đã không làm ông ấy hiểu tôi.

  • pronoun

    Meu irmão é muito importante. Ao menos ele pensa assim.

    Em trai tôi rất là tự tin. Ít nhất chính nghĩ như vậy.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • anh
    • hắn
    • ổng
    • ảnh
    • ông ấy *
    • lờ
    • e-lờ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ele " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ele" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ela
    bà ấy · chị ấy · cô ấy · nó
  • các anh ấy · các ông ấy * · họ
  • các anh ấy · các ông ấy * · họ
  • ela
    bà ấy · chị ấy · cô ấy · nó
  • ela
    bà ấy · chị ấy · cô ấy · nó
  • ela
    bà ấy · chị ấy · cô ấy · nó
Thêm

Bản dịch "ele" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch