Phép dịch "ela" thành Tiếng Việt

bà ấy, cô ấy, nó là các bản dịch hàng đầu của "ela" thành Tiếng Việt.

ela pronoun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • bà ấy

    pronoun

    Ela não aceitou o convite.

    Bà ấy từ chối lời mời của anh ta.

  • cô ấy

    pronoun

    Eu esperei por ela por um tempo muito longo.

    Tôi đã chờ cô ấy rất, rất lâu.

  • pronoun

    Meu irmão é muito importante. Ao menos ele pensa assim.

    Em trai tôi rất là tự tin. Ít nhất chính nghĩ như vậy.

  • chị ấy

    pronoun

    Ela fala como se ela soubesse de tudo.

    Chị ấy nói hầu như chị ấy biết tất cả.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ela " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ela" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ele
    anh · anh ấy · e-lờ · hắn · lờ · nó · ông ấy · ông ấy * · ảnh · ổng
  • các anh ấy · các ông ấy * · họ
  • các anh ấy · các ông ấy * · họ
  • ele
    anh · anh ấy · e-lờ · hắn · lờ · nó · ông ấy · ông ấy * · ảnh · ổng
  • ele
    anh · anh ấy · e-lờ · hắn · lờ · nó · ông ấy · ông ấy * · ảnh · ổng
Thêm

Bản dịch "ela" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch