Phép dịch "elas" thành Tiếng Việt

họ, các anh ấy, các ông ấy là các bản dịch hàng đầu của "elas" thành Tiếng Việt.

elas pronoun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • họ

    pronoun

    A inundação foi o maior desastre que eles já tiveram.

    Trận lụt là thảm họa tồi tệ nhất mà họ từng trải qua.

  • các anh ấy

    Aprendi bastante com eles.

    Tôi học được nhiều điều từ các anh ấy.

  • các ông ấy *

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " elas " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "elas" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ele
    anh · anh ấy · e-lờ · hắn · lờ · nó · ông ấy · ông ấy * · ảnh · ổng
  • ela
    bà ấy · chị ấy · cô ấy · nó
  • các anh ấy · các ông ấy * · họ
  • ela
    bà ấy · chị ấy · cô ấy · nó
  • ele
    anh · anh ấy · e-lờ · hắn · lờ · nó · ông ấy · ông ấy * · ảnh · ổng
  • ela
    bà ấy · chị ấy · cô ấy · nó
  • ele
    anh · anh ấy · e-lờ · hắn · lờ · nó · ông ấy · ông ấy * · ảnh · ổng
  • ela
    bà ấy · chị ấy · cô ấy · nó
Thêm

Bản dịch "elas" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch