Phép dịch "carnaval" thành Tiếng Việt

carnival, các-na-van, hội hóa trang là các bản dịch hàng đầu của "carnaval" thành Tiếng Việt.

carnaval noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • carnival

    As coisas se ajustam no carnaval.

    Những mối thù phải trả ở lễ carnival.

  • các-na-van

  • hội hóa trang

    Não é esse o propósito do carnaval?

    Có phải nó giống như ý nghĩa của lễ hội hóa trang?

  • hội trá hình

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " carnaval " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Carnaval
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • Carnival

    festival do cristianismo ocidental que ocorre antes da estação litúrgica da Quaresma

    Você e seu amigo só querem ir para o Carnaval.

    Anh và những người này muốn trốn đi xem Carnival thì có.

Thêm

Bản dịch "carnaval" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch