Phép dịch "carma" thành Tiếng Việt

nghiệp, nghiệp chướng, Nghiệp là các bản dịch hàng đầu của "carma" thành Tiếng Việt.

carma noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • nghiệp

    noun

    Uma boa ação não está fortificando o seu carma suficientemente.

    Một việc tốt không củng cố nghiệp chướng của hắn.

  • nghiệp chướng

    Uma boa ação não está fortificando o seu carma suficientemente.

    Một việc tốt không củng cố nghiệp chướng của hắn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " carma " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Carma
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • Nghiệp

    Carma é uma palavra.

    Nghiệp cũng chỉ là 1 từ như tình yêu

Thêm

Bản dịch "carma" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch