Phép dịch "wprost" thành Tiếng Việt

thẳng, phải, tát là các bản dịch hàng đầu của "wprost" thành Tiếng Việt.

wprost adverb ngữ pháp

bezpośrednio [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • thẳng

    adjective

    Musiał być mniej więcej mojego wzrostu, bo przemówił wprost do mego ucha.

    Anh ta chắc hẳn cũng cao bằng tôi vì anh ta nói thẳng vào tai tôi.

  • phải

    verb

    Niekiedy trzeba wprost zmusić się do pójścia na chrześcijańskie zebranie.

    Chúng ta có thể phải gắng sức để đến dự các buổi họp hội thánh.

  • tát

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • suốt
    • quyền
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wprost " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Wprost

Wręcz [..]

+ Thêm

"Wprost" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Wprost trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "wprost" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch