Phép dịch "wprawa" thành Tiếng Việt
thực tập là bản dịch của "wprawa" thành Tiếng Việt.
wprawa
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
biegłość w wykonywaniu czegoś, nabyta w wyniku ćwiczeń, powtarzania jakiejś czynności
-
thực tập
Im częściej ktoś używa nowego języka, tym większej nabiera w tym wprawy.
Càng thực tập, người học càng thấy dễ nói.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wprawa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm