Phép dịch "wprawny" thành Tiếng Việt
tài, chuyên gia, tài năng là các bản dịch hàng đầu của "wprawny" thành Tiếng Việt.
wprawny
Adjective
adjective
ngữ pháp
mający w czymś wprawę [..]
-
tài
adjectiveBacznie przysłuchuj się wprawnym mówcom — obserwuj, kiedy robią pauzy i jak długie.
Chăm chú nghe những diễn giả có tài ăn nói và để ý xem họ ngừng chỗ nào và bao lâu.
-
chuyên gia
noun -
tài năng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wprawny " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm