Phép dịch "wirtualny" thành Tiếng Việt
thực sự, ảo là các bản dịch hàng đầu của "wirtualny" thành Tiếng Việt.
wirtualny
adjective
masculine
ngữ pháp
możliwy do zaistnienia w rzeczywistości, ale pozorny [..]
-
thực sự
adverbTo taki wirtualny zakopany skarb, gdybyśmy tylko mieli laboratorium.
Nó giống như là kho báu thực sự chứa các manh mối, nếu như ta có một phòng lab.
-
ảo
adjectiveW świecie wirtualnym to nie są prawdziwe skrzynki.
Nhưng chúng ta đang ở trong thế giới ảo, những cái hộp này không có thật.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wirtualny " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "wirtualny"
Các cụm từ tương tự như "wirtualny" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thực tế ảo
-
Máy ảo
-
bộ nhớ ảo
-
địa chỉ ảo
-
Văn phòng ảo
-
thư mục ảo
-
Bộ nhớ ảo
Thêm ví dụ
Thêm