Phép dịch "wirus" thành Tiếng Việt

virus, vi rút là các bản dịch hàng đầu của "wirus" thành Tiếng Việt.

wirus noun masculine ngữ pháp

mikrobiol. med. cząstka zakaźna, infekująca organizmy żywe, niezdolna do namnażania się poza komórką, sama niemająca struktury komórkowej; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • virus

    noun

    Zróbcie punkcję i przeprowadźcie łańcuchową reakcję polimerazy wirusów.

    Chọc dò tủy sống và làm chuỗi phản ứng khuếch đại gen cho virus.

  • vi rút

    Mógłbym wymyślić wirusa, który rozniósłby całą tę firmę.

    Tôi có thể tạo ra 1 con vi rút khiến chỗ đó hết thời vàng son.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wirus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "wirus" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "wirus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch