Phép dịch "winda" thành Tiếng Việt
thang máy, nhấc, Thang máy là các bản dịch hàng đầu của "winda" thành Tiếng Việt.
winda
noun
feminine
ngữ pháp
techn. poruszająca się w pionie klatka służąca do transportu osób lub towarów; [..]
-
thang máy
nounNie, dwoje z nich po prostu wsiadło do złej windy.
Không, hai người họ ở đó vì vào nhầm thang máy thôi.
-
nhấc
-
Thang máy
Zapraszam do prywatnej windy.
Thang máy riêng của ông ta ở lối này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " winda " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "winda"
Các cụm từ tương tự như "winda" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thang máy vũ trụ
Thêm ví dụ
Thêm