Phép dịch "wina" thành Tiếng Việt

lỗi, ti, điều sai quấy là các bản dịch hàng đầu của "wina" thành Tiếng Việt.

wina noun feminine neuter ngữ pháp

czyn niezgodny z normami postępowania [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • lỗi

    noun

    To nie moja wina!

    Không phải lỗi của tôi!

  • ti

    noun
  • điều sai quấy

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wina " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "wina" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "wina" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch