Phép dịch "Wimbledon" thành Tiếng Việt
Wimbledon là bản dịch của "Wimbledon" thành Tiếng Việt.
Wimbledon
proper
noun
masculine
ngữ pháp
od 1877 r. turnieje tenisowe [..]
-
Wimbledon
Widziałem człowieka o tym nazwisku, który walczył o Puchar Wimbledonu, dziesięć lat temu.
Tôi đã thấy một anh chàng với tên như vậy bắn tại giải Wimbledon. 10 năm trước.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Wimbledon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm