Phép dịch "trup" thành Tiếng Việt

xác chết, thi thể, tử thi là các bản dịch hàng đầu của "trup" thành Tiếng Việt.

trup noun masculine ngữ pháp

ciało zmarłego człowieka; rzad. zwierzęcia [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • xác chết

    Krew naszych wrogów zmieniała pola w krwawe bagna gęste od trupów.

    Máu kẻ thù chảy đầy chiến trường chứa đầy xác chết.

  • thi thể

    noun

    Próbującym uratować świat, trup po trupie.

    Đang cố cứu lấy thế giới, từng thi thể một.

  • tử thi

    Jeśli to powtórzę, będziemy mieli tu trupa.

    Nếu tao nói lại câu đó, thì sẽ có hai tử thi đấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trup " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "trup"

Các cụm từ tương tự như "trup" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "trup" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch