Phép dịch "Trumna" thành Tiếng Việt

Quan tài, quan tài, 棺材 là các bản dịch hàng đầu của "Trumna" thành Tiếng Việt.

Trumna
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Quan tài

    Trumna Johna jest w vanie na zewnątrz.

    Quan tài của John đang ở trong xe tải ngoài kia.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Trumna " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

trumna noun feminine ngữ pháp

zazwyczaj drewniany pojemnik, do którego kładzie się ciało zmarłej osoby; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • quan tài

    noun

    Tak bardzo, jak byłem zatroskany, moja mama umarła kiedy spaliliśmy jej pustą trumnę.

    Theo như anh biết, mẹ đã chết khi bọn anh chôn cái quan tài rỗng của bà ấy.

  • 棺材

    noun

Hình ảnh có "Trumna"

Thêm

Bản dịch "Trumna" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch