Phép dịch "tryb" thành Tiếng Việt

chế độ là bản dịch của "tryb" thành Tiếng Việt.

tryb noun masculine ngữ pháp

procedura lub ustalony wariant jej wykonania [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • chế độ

    noun

    W trybie motywu nie można osobno konfigurować tła

    Không thể cấu hình riêng nền trong chế độ có sắc thái

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tryb " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "tryb"

Các cụm từ tương tự như "tryb" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tryb" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch