Phép dịch "trener" thành Tiếng Việt

Huấn luyện viên là bản dịch của "trener" thành Tiếng Việt.

trener noun masculine ngữ pháp

sport. osoba zajmująca się przygotowaniami zawodnika lub drużyny do zawodów; rzadziej także osoba przekazująca podopiecznym umiejętności z innych dziedzin; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Huấn luyện viên

    Byłem trenerem drużyny baseballowej

    Tôi làm Huấn luyện viên bóng cHày của nHà trường vào mùa xuân

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trener " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Trener
+ Thêm

"Trener" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Trener trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "trener"

Thêm

Bản dịch "trener" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch