Phép dịch "Triangulacja" thành Tiếng Việt

Phép đạc tam giác là bản dịch của "Triangulacja" thành Tiếng Việt.

Triangulacja
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Phép đạc tam giác

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Triangulacja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

triangulacja Noun noun feminine ngữ pháp

wyznaczania współrzędnych punktów na Ziemi za pomocą obserwacji pozycyjnych sztucznego satelity [..]

+ Thêm

"triangulacja" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho triangulacja trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Triangulacja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch