Phép dịch "Trening" thành Tiếng Việt
Đào tạo là bản dịch của "Trening" thành Tiếng Việt.
Trening
-
Đào tạo
Trening zawodowe, doskonale zaplanowane ścieżki zawodowe.
Đào tạo hướng nghiệp, phát triển sự nghiệp hợp pháp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Trening " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
trening
Noun
noun
masculine
ngữ pháp
sport. proces poddawania organizmu rosnącym obciążeniom fizycznym w celu poprawienia cech motorycznych sportowca; [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"trening" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho trening trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Trening"
Thêm ví dụ
Thêm