Phép dịch "trasa" thành Tiếng Việt
đường, chạy, cách là các bản dịch hàng đầu của "trasa" thành Tiếng Việt.
trasa
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
szlak, droga, arteria [..]
-
đường
nounJest tam trasa spacerowa, która biegnie poprzez park i ciągnie się kilometrami w okolicach rzeki.
Có một con đường đi ngang qua công viên và dọc theo con sông dài nhiều dặm.
-
chạy
verbJak przebiegniesz tę trasę, to będziemy mieć obiad.
Khi nào anh chạy được ra khỏi nơi này, ta sẽ đi ăn tối.
-
cách
nounPlanuje trasę i wspólnie decyduje o tym, jak będą współpracować.
Họ đã hoạch định một lộ trình và quyết định cách thức sẽ cùng nhau làm việc.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chẩy
- lề lối
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trasa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "trasa"
Các cụm từ tương tự như "trasa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hành trình
Thêm ví dụ
Thêm