Phép dịch "trapez" thành Tiếng Việt

hình thang, Hình thang là các bản dịch hàng đầu của "trapez" thành Tiếng Việt.

trapez noun masculine ngữ pháp

geom. czworokąt, który posiada dwa równoległe boki; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • hình thang

    noun

    ale widzicie zielony rodzaj prostokąta lub trapezu?

    nhưng qúi vị có thấy vùng màu xanh lá cây, đại để như hình chữ nhật hay hình thang kia không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trapez " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Trapez
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Hình thang

    ale widzicie zielony rodzaj prostokąta lub trapezu?

    nhưng qúi vị có thấy vùng màu xanh lá cây, đại để như hình chữ nhật hay hình thang kia không?

Hình ảnh có "trapez"

Thêm

Bản dịch "trapez" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch