Phép dịch "Trasowanie" thành Tiếng Việt

Định tuyến, định tuyến là các bản dịch hàng đầu của "Trasowanie" thành Tiếng Việt.

Trasowanie
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Định tuyến

    Trasowanie cebulowe nie jest tak anonimowe, jak myślisz.

    Giao thức định tuyến củ hành tây, nó không ẩn danh như ông nghĩ đâu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Trasowanie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

trasowanie noun neuter ngữ pháp

inform. wyznaczanie trasy dla pakietu danych w sieci komputerowej, a następnie wysłanie go tą trasą; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • định tuyến

    Trasowanie cebulowe nie jest tak anonimowe, jak myślisz.

    Giao thức định tuyến củ hành tây, nó không ẩn danh như ông nghĩ đâu.

Thêm

Bản dịch "Trasowanie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch