Phép dịch "transliteracja" thành Tiếng Việt

transliteracja noun feminine ngữ pháp

jęz. zapis tekstu z użyciem liter innego alfabetu niż alfabet właściwy dla danego języka;

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • sự chuyển chữ bản chuyển chữ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " transliteracja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "transliteracja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch