Phép dịch "transport" thành Tiếng Việt
vận tải là bản dịch của "transport" thành Tiếng Việt.
transport
Noun
noun
masculine
ngữ pháp
ogół działań związanych z przemieszczaniem towarów i/lub ludzi za pomocą środków lokomocji; [..]
-
vận tải
verbAle widać mnóstwo zmarnowanych możliwości transportu i panujące zamieszanie.
Nhưng chúng ta đã phí sức quá nhiều trong khâu vận tải.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " transport " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "transport" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phương trình truyền xạ
-
Giao thông đường sắt
-
sự kiện truyền dẫn
-
vai trò máy chủ Edge Transport
-
giao thông công cộng
-
quy tắc truyền dẫn
-
Giao thông công cộng
-
chế độ phương tiện
Thêm ví dụ
Thêm