Phép dịch "transparent" thành Tiếng Việt
biểu ngữ, bảng, cờ là các bản dịch hàng đầu của "transparent" thành Tiếng Việt.
transparent
noun
masculine
ngữ pháp
duża płachta tkaniny, papieru lub tablica z napisem lub rysunkiem o treści propagandowej lub reklamowej [..]
-
biểu ngữ
nounWciąż mam przed oczami rozwijany ogromny transparent z takimi samymi słowami, jakimi Joseph F.
Tôi vẫn có thể hình dung được biểu ngữ to lớn đó được mở ra khi anh Joseph F.
-
bảng
noun -
cờ
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " transparent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "transparent"
Các cụm từ tương tự như "transparent" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Dòng Tin
Thêm ví dụ
Thêm