Phép dịch "takt" thành Tiếng Việt
đánh, thì giờ, thời giờ là các bản dịch hàng đầu của "takt" thành Tiếng Việt.
takt
Noun
noun
masculine
ngữ pháp
wyczucie jak należy się zachowywać w danej sytuacji wymagającej opanowania i delikatności; [..]
-
đánh
verbBas. 5 taktów " Donny Lee ".
Bass, đánh năm ô nhịp của " Donna Lee. "
-
thì giờ
noun -
thời giờ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " takt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Takt
-
Nhịp
Trąbki, takt 7 i 8.
Cậu đứng sau, kèn trumpet, ô nhịp 78.
Thêm ví dụ
Thêm