Phép dịch "tabulacja" thành Tiếng Việt
sự xếp thành bảng, sự xếp thành cột là các bản dịch hàng đầu của "tabulacja" thành Tiếng Việt.
tabulacja
noun
feminine
pisanie tekstu w kolumnach [..]
-
sự xếp thành bảng
-
sự xếp thành cột
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tabulacja " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm