Phép dịch "Taboret" thành Tiếng Việt
Ghế đẩu là bản dịch của "Taboret" thành Tiếng Việt.
Taboret
-
Ghế đẩu
Odgarnia rupiecie na bok i stawia trzy drewniane taborety.
Trước đó, anh đã dẹp đồ đạc qua một bên và để sẵn ba cái ghế đẩu bằng gỗ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Taboret " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
taboret
noun
masculine
ngữ pháp
rodzaj krzesła bez oparcia [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"taboret" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho taboret trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Taboret"
Thêm ví dụ
Thêm