Phép dịch "taczka" thành Tiếng Việt

xe đẩy, Xe rùa là các bản dịch hàng đầu của "taczka" thành Tiếng Việt.

taczka noun feminine ngữ pháp

mały wózek z jednym lub dwoma kółkami używany do transportu przedmiotów lub materiałów sypkich na niewielkich odległościach; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • xe đẩy

    jest to, że oni muszą sprzedać każdą pojedynczą butelkę w ich wózku czy też taczce.

    là họ phải bán hết sản phẩm trong xe đẩy hay xe cút kít của họ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " taczka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Taczka
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Xe rùa

Hình ảnh có "taczka"

Thêm

Bản dịch "taczka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch