Phép dịch "suwak" thành Tiếng Việt
chuột nhảy, con trượt, khoá kéo là các bản dịch hàng đầu của "suwak" thành Tiếng Việt.
suwak
Noun
noun
masculine
ngữ pháp
techn. ruchomy element przyrządu przesuwający się w prowadnicy [..]
-
chuột nhảy
noun -
con trượt
Przesuń suwak aby zmienić wartość parametru w wykresie funkcji połączonej z tym suwakiem
Di chuyển con trượt để thay đổi giá trị tham số cho hàm được vẽ có kết nối tới con trượt này
-
khoá kéo
nounZajrzałam do kieszonki zamykanej na suwak
Tôi nhìn vào trong túi có khoá kéo của một trong hai,
-
thanh trượt
Czy mogę dodać do Map suwak
Tôi có thể thêm một thanh trượt trên đầu Bản đồ Google
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " suwak " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "suwak" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hộp cuộn
Thêm ví dụ
Thêm