Phép dịch "sutra" thành Tiếng Việt
kinh, Kinh là các bản dịch hàng đầu của "sutra" thành Tiếng Việt.
sutra
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
rel. w buddyzmie: pismo kanoniczne, z naukami Buddy lub późniejszymi komentarzami; [..]
-
kinh
Jak często recytujesz sutrę?
Ngài có thường xuyên tụng kinh ko?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sutra " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sutra
-
Kinh
Kinh (Phật giáo)
Jak często recytujesz sutrę?
Ngài có thường xuyên tụng kinh ko?
Các cụm từ tương tự như "sutra" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đại Phương Quảng Phật Hoa Nghiêm kinh
-
Bát-nhã-ba-la-mật-đa tâm kinh
Thêm ví dụ
Thêm