Phép dịch "suwmiarka" thành Tiếng Việt

thước, Thước là các bản dịch hàng đầu của "suwmiarka" thành Tiếng Việt.

suwmiarka Noun noun feminine ngữ pháp

metrol. przyrząd do pomiaru drobnych długości; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • thước

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " suwmiarka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Suwmiarka
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Thước

    przyrząd pomiarowy

Hình ảnh có "suwmiarka"

Thêm

Bản dịch "suwmiarka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch