Phép dịch "supernowa" thành Tiếng Việt

siêu tân tinh, 超新星, Siêu tân tinh là các bản dịch hàng đầu của "supernowa" thành Tiếng Việt.

supernowa noun feminine ngữ pháp

astr. gwiazda, której jasność gwałtownie wzrosła na skutek wybuchowego odrzucenia przez nią swoich zewnętrznych warstw; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • siêu tân tinh

    noun

    I wszystko pomimo, że wybuch supernowej jest tak intensywnie jasny,

    Và mặc dù một vụ nổ siêu tân tinh rất sáng

  • 超新星

    noun
  • Siêu tân tinh

    Rodzaj kosmicznej eksplozji

    Masywna, młoda gwiazda eksplodowała jako supernowa.

    Một ngôi sao khổng lồ với tuổi đời ngắn đã phát nổ nhưng một Siêu tân tinh ( supernova ).

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " supernowa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "supernowa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "supernowa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch