Phép dịch "Supermarket" thành Tiếng Việt
Siêu thị, siêu thị là các bản dịch hàng đầu của "Supermarket" thành Tiếng Việt.
Supermarket
-
Siêu thị
Supermarkety nawet nie chciały ze mną rozmawiać
Quản lý các siêu thị thậm chí còn không muốn nói tôi nghe
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Supermarket " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
supermarket
noun
masculine
ngữ pháp
hand. ogromny, samoobsługowy sklep wielobranżowy;
-
siêu thị
nounWiedzieli, że kobiety w supermarkecie też wiedzą, do czego te butelki są podobne.
Và họ biết là phụ nữ trong siêu thị cũng biết chúng trông giống cái gì.
Hình ảnh có "Supermarket"
Thêm ví dụ
Thêm