Phép dịch "sufit" thành Tiếng Việt

trần, trần nhà là các bản dịch hàng đầu của "sufit" thành Tiếng Việt.

sufit noun masculine ngữ pháp

bud. górna ściana pomieszczenia

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • trần

    noun

    A jeśli dach jest za wysoki, z dołu widzisz tylko sufit.

    Và nếu mái quá cao, ta chỉ thấy mỗi trần nhà.

  • trần nhà

    A jeśli dach jest za wysoki, z dołu widzisz tylko sufit.

    Và nếu mái quá cao, ta chỉ thấy mỗi trần nhà.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sufit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "sufit"

Các cụm từ tương tự như "sufit" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sufit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch