Phép dịch "sufizm" thành Tiếng Việt

sufism là bản dịch của "sufizm" thành Tiếng Việt.

sufizm Noun noun masculine ngữ pháp

rel. muzułmański mistycyzm;

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • sufism

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sufizm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sufizm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch