Phép dịch "sudan" thành Tiếng Việt
sudan, Sudan là các bản dịch hàng đầu của "sudan" thành Tiếng Việt.
sudan
-
sudan
Wczoraj do Sudanu przybyło kolejnych trzech ludzi Crawforda.
Ba lính khác nữa của Crawford vừa đến Sudan hôm qua.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sudan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sudan
proper
noun
masculine
ngữ pháp
geogr. polit. państwo w północno-wschodniej Afryce; [..]
-
Sudan
Sudan (khu vực)
Wczoraj do Sudanu przybyło kolejnych trzech ludzi Crawforda.
Ba lính khác nữa của Crawford vừa đến Sudan hôm qua.
Hình ảnh có "sudan"
Các cụm từ tương tự như "sudan" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nam Sudan
Thêm ví dụ
Thêm