Phép dịch "sucho" thành Tiếng Việt
khô là bản dịch của "sucho" thành Tiếng Việt.
sucho
adverb
cicho, w sposób urywany, stłumiony, matowy, pozbawiony brzmieniowej wyrazistości; podobnie do dźwięku wydawanego przez łamiące się suche gałęzie [..]
-
khô
adjectiveMusi mieć sucho i czysto, żeby wysypka nie nawracała.
Giữ nó khô ráo sạch sẽ kẻo vết phát ban bị nhiễm trùng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sucho " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sucho" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hiu quạnh · hoang vu · khô
-
Mùa khô
-
mùa khô
-
Khô mắt
Thêm ví dụ
Thêm