Phép dịch "substancja" thành Tiếng Việt

vụ, sự việc là các bản dịch hàng đầu của "substancja" thành Tiếng Việt.

substancja noun feminine ngữ pháp

chem. klasa przedmiotów materialnych, mających w danych warunkach jednakowe właściwości fizyczne i chemiczne, mikroskopowo zaś - identyczną budowę molekularną (cząsteczkową) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • vụ

    do tworzenia w ich ciałach leków i innych substancji.

    để phục vụ cho con người chúng ta.

  • sự việc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " substancja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "substancja" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "substancja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch