Phép dịch "subha" thành Tiếng Việt

tràng hạt là bản dịch của "subha" thành Tiếng Việt.

subha

rel. muzułmański sznur modlitewny, rodzaj różańca [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • tràng hạt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " subha " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "subha"

Thêm

Bản dịch "subha" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch