Phép dịch "stetoskop" thành Tiếng Việt

ống nghe là bản dịch của "stetoskop" thành Tiếng Việt.

stetoskop noun masculine ngữ pháp

med. przyrząd diagnostyczny służący do osłuchiwania pacjenta;

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • ống nghe

    noun

    Nie przyszedłeś tu po stetoskop.

    Anh không ở đây để tìm cái ống nghe.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stetoskop " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stetoskop" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch