Phép dịch "Stewardesa" thành Tiếng Việt

Tiếp viên hàng không, tiếp viên hàng không là các bản dịch hàng đầu của "Stewardesa" thành Tiếng Việt.

Stewardesa
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Tiếp viên hàng không

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Stewardesa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

stewardesa Noun noun feminine ngữ pháp

lotn. członkini załogi samolotu obsługująca pasażerów; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • tiếp viên hàng không

Hình ảnh có "Stewardesa"

Thêm

Bản dịch "Stewardesa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch