Phép dịch "sterta" thành Tiếng Việt
đống là bản dịch của "sterta" thành Tiếng Việt.
sterta
noun
feminine
ngữ pháp
zbiór leżących na sobie przedmiotów [..]
-
đống
nounBędę mogła biegać, pływać i wskakiwać w wielkie sterty liści.
Em sẽ có thể chạy và bơi lội cùng nhảy lên một đống lá lớn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sterta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "sterta"
Thêm ví dụ
Thêm