Phép dịch "sterownik" thành Tiếng Việt
khiển trình là bản dịch của "sterownik" thành Tiếng Việt.
sterownik
noun
masculine
ngữ pháp
inform. program obsługujący urządzenia podłączone do komputera [..]
-
khiển trình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sterownik " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sterownik" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khiển trình
-
trình điều khiển máy in
-
Chương trình điều khiển
-
khiển trình phân tầng
Thêm ví dụ
Thêm