Phép dịch "specjalny" thành Tiếng Việt
đặc biệt, thừa thãi là các bản dịch hàng đầu của "specjalny" thành Tiếng Việt.
specjalny
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
odnoszący się do wybranego przedmiotu, zagadnienia lub osoby [..]
-
đặc biệt
adjectiveNie będzie specjalnej części muzycznej czy czegoś w tym rodzaju.
Sẽ không có phần âm nhạc đặc biệt hoặc bất cứ điều gì giống như thế.
-
thừa thãi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " specjalny " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "specjalny" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quyền rút vốn đặc biệt
-
Tình báo
-
Binh chủng Đặc công, Quân đội Nhân dân Việt Nam
-
đặc công
Thêm ví dụ
Thêm