Phép dịch "spektakl" thành Tiếng Việt
vở, diễn, vở chèo là các bản dịch hàng đầu của "spektakl" thành Tiếng Việt.
spektakl
Noun
noun
masculine
ngữ pháp
przedstawienie teatralne, baletowe, operowe itp. [..]
-
vở
Burmistrz nie chce dać nam środków na spektakl.
Thị trưởng từ chối cho phép việc cấp vốn cho vở diễn.
-
diễn
verbBurmistrz nie chce dać nam środków na spektakl.
Thị trưởng từ chối cho phép việc cấp vốn cho vở diễn.
-
vở chèo
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vở diễn
- vở kịch
- vở tuồng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spektakl " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm