Phép dịch "sonar" thành Tiếng Việt
sonar là bản dịch của "sonar" thành Tiếng Việt.
sonar
Noun
noun
masculine
ngữ pháp
Wykrywacz obiektów podwodnych [..]
-
sonar
Jak oświadczył profesor Hughes, dowodzi to, że sygnały delfinów „są zbliżone do idealnego pod względem matematycznym sygnału sonaru”.
Theo ông Hughes, hàm số này cho thấy tiếng lách cách của cá heo “gần như là tín hiệu sonar lý tưởng trong toán học”.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sonar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm