Phép dịch "sonet" thành Tiếng Việt

Sonnet là bản dịch của "sonet" thành Tiếng Việt.

sonet noun masculine ngữ pháp

liter. wiersz o pewnej charakterystycznej, kanonicznej budowie – ścisłej liczbie wersów, określonym układzie rymów i strof;

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Sonnet

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sonet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "sonet"

Thêm

Bản dịch "sonet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch