Phép dịch "sonata" thành Tiếng Việt

sonata, Sonata là các bản dịch hàng đầu của "sonata" thành Tiếng Việt.

sonata noun feminine ngữ pháp

muz. utwór instrumentalny składający się z trzech lub czterech kontrastujących części;

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • sonata

    Chciałbym nagrać wszystkie jego sonaty.

    Em đang có ý định thu một bộ sưu tập đầy đủ các bản sonata.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sonata " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sonata noun feminine

Forma muzyczna, cykliczna, na instrument solo [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Sonata

    instrumentalna forma muzyczna

    W razie czego... przez 2 tygodnie gram w Village, w kawiarni Sonata.

    Nếu chút nữa không gặp lại anh tôi sẽ chơi nửa tháng trong quán Sonata Café ở dưới khu Village.

Thêm

Bản dịch "sonata" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch